Ăn uống
카드로 결제할 수 있어요?
Trả bằng thẻ được không?
kadeuro gyeoljehal su isseoyo?
Giải nghĩa từng từ
- 카드kadeu card
- 로ro to / by (particle)
- 결제할gyeoljehal pay
- 수su possibility (in ~할 수)
- 있어요isseoyo there is / have
Câu hỏi
- “Trả bằng thẻ được không?” trong tiếng Hàn nói thế nào?
- Nói “카드로 결제할 수 있어요?” (kadeuro gyeoljehal su isseoyo?).
- 카드로 결제할 수 있어요? nghĩa là gì?
- Nghĩa là “Trả bằng thẻ được không?”. Danh sách từ trên trang này giải thích từng phần.
Câu khác cho tình huống này
Từ điển du lịch, không phải công cụ phân tích ngữ pháp đầy đủ. Nghĩa của từ tùy ngữ cảnh.