Hiểu tiếng Hàn
Gõ ngôn ngữ của bạn. Gợi ý hiện ra khi đang gõ.
Câu hay dùng
Hàng ngày
Đi lại
화장실은 어디에 있어요?Nhà vệ sinh ở đâu?지하철역은 어디에 있어요?Ga tàu điện ở đâu?이 주소로 가 주세요Làm ơn đến địa chỉ này교통카드 충전해 주세요Làm ơn nạp thẻ tàu
Ăn uống
카드로 결제할 수 있어요?Trả bằng thẻ được không?이거 얼마예요?Cái này bao nhiêu tiền?포장해 주세요Làm ơn gói mang về물 주세요Cho tôi nước덜 맵게 해 주세요Làm ít cay
Cần giúp
Từ điển du lịch, không phải công cụ phân tích ngữ pháp đầy đủ. Nghĩa của từ tùy ngữ cảnh.