Cần giúp
땅콩 알레르기가 있어요
Tôi dị ứng đậu phộng
ttangkong allereugiga isseoyo
Giải nghĩa từng từ
- 땅콩ttangkong peanut
- 알레르기allereugi allergy
- 가ga go / subject particle
- 있어요isseoyo there is / have
Câu hỏi
- “Tôi dị ứng đậu phộng” trong tiếng Hàn nói thế nào?
- Nói “땅콩 알레르기가 있어요” (ttangkong allereugiga isseoyo).
- 땅콩 알레르기가 있어요 nghĩa là gì?
- Nghĩa là “Tôi dị ứng đậu phộng”. Danh sách từ trên trang này giải thích từng phần.
Câu khác cho tình huống này
Từ điển du lịch, không phải công cụ phân tích ngữ pháp đầy đủ. Nghĩa của từ tùy ngữ cảnh.