Đi lại
교통카드 충전해 주세요
Làm ơn nạp thẻ tàu
gyotongkadeu chungjeonhae juseyo
Giải nghĩa từng từ
- 교통카드gyotongkadeu transit card
- 충전해chungjeonhae top up
- 주세요juseyo please give / please do
Câu hỏi
- “Làm ơn nạp thẻ tàu” trong tiếng Hàn nói thế nào?
- Nói “교통카드 충전해 주세요” (gyotongkadeu chungjeonhae juseyo).
- 교통카드 충전해 주세요 nghĩa là gì?
- Nghĩa là “Làm ơn nạp thẻ tàu”. Danh sách từ trên trang này giải thích từng phần.
Câu khác cho tình huống này
Từ điển du lịch, không phải công cụ phân tích ngữ pháp đầy đủ. Nghĩa của từ tùy ngữ cảnh.